1.81BINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE768C01010
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
86.54
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
179.39
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.2
Lợi suất Cổ tức
0.23%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.2
Giá Mục tiêu Wall Street
564.29
Ước tính EPS Năm hiện tại
8.53
Ước tính EPS Năm sau
12.03
Ước tính EPS Quý hiện tại
5.05
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
39,609,999,360
Lợi nhuận gộp TTM
23,940,999,168
EBITDA
5,023,000,064
Lãi suất
4.98%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.65%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
3.43%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
124.534
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
62.60%
EPS pha loãng TTM
6.2
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-5.80%
PE theo dõi
86.54
PE tiến về phía trước
42
Giá bán TTM
4.3097
Giá Sổ cái MRQ
2.7979
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
40
5241.00
0.45%183.75
-1.79%183.82
-1.75%902.65
-1.65%905.00
-1.48%1103.65
-0.90%414.60
-0.87%1103.80
-0.82%414.95
-0.79%1392.25
-0.69%