127.18MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA21948L1040
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.09
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.01
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
0
Lợi nhuận gộp TTM
0
EBITDA
-3,282,478
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-4.80%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-1.15%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.00%
EPS pha loãng TTM
-0.01
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0
Giá Sổ cái MRQ
1.6761
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-7
2.12
2.91%87.20
1.40%6.46
0.94%12.90
0.00%75.00
0.00%13.35
0.00%23.80
0.00%53.00
-2.75%10.44
-1.88%11.83
-1.04%