403.24MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
BE0003856730
CUSIP
-
Ngành
Real Estate
Ngành công nghiệp
REIT - Retail
Kết thúc Năm Tài chính
September
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.22
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
66.77
Cổ tức trên Cổ phiếu
4.45
Lợi suất Cổ tức
8.67%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.53
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
62,308,000
Lợi nhuận gộp TTM
49,345,000
EBITDA
44,333,000
Lãi suất
58.58%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.47%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.36%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
9.446
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-0.20%
EPS pha loãng TTM
5.53
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
4.60%
PE theo dõi
9.22
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
5.6536
Giá Sổ cái MRQ
0.8046
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
11
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
38.18
1.54%28.60
1.42%25.80
0.78%103.80
0.19%193.45
0.05%38.00
0.00%22.60
0.00%71.50
0.00%56.80
-0.79%70.60
-0.56%