381.32MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
BE0003856730
CUSIP
-
Ngành
Real Estate
Ngành công nghiệp
REIT - Retail
Kết thúc Năm Tài chính
September
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.24
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
68.25
Cổ tức trên Cổ phiếu
4.45
Lợi suất Cổ tức
8.85%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.4
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
62,367,000
Lợi nhuận gộp TTM
49,356,000
EBITDA
44,267,000
Lãi suất
57.14%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.55%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.98%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
9.455
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-33.20%
EPS pha loãng TTM
5.4
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
86.50%
PE theo dõi
9.24
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
5.3496
Giá Sổ cái MRQ
0.7202
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
10
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13
36.40
2.25%66.20
1.85%22.20
1.83%101.65
1.65%25.20
1.61%70.00
1.45%35.90
1.13%54.50
0.93%28.00
0.72%182.90
-0.68%