562.66MSEK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
ST
Mã Tiền tệ
SEK
Tên Tiền tệ
Swedish krona
Tên Quốc gia
Sweden
ISO Quốc gia
SE
ISIN
SE0002480442
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.21
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
19.45
Cổ tức trên Cổ phiếu
6
Lợi suất Cổ tức
4.33%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
8.63
Giá Mục tiêu Wall Street
215.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
9.59
Ước tính EPS Năm sau
10.85
Ước tính EPS Quý hiện tại
2.09
Ước tính EPS Quý sau
2.05
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,337,457,920
Lợi nhuận gộp TTM
1,119,056,000
EBITDA
443,366,016
Lãi suất
9.72%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
17.33%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
59.37%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
93.574
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
46.80%
EPS pha loãng TTM
8.63
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
177.60%
PE theo dõi
16.21
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.6195
Giá Sổ cái MRQ
7.5815
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
225.80
0.62%15.20
0.00%51.50
0.00%25.15
-3.27%7.40
-2.37%12.70
-2.31%33.10
-0.60%141.80
-0.28%