
38.95BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US2025976059
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.51
Tỷ lệ PEG
0.95
Giá trị Sổ cái
31.36
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.1
Lợi suất Cổ tức
2.94%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.17
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
11,596,999,680
Lợi nhuận gộp TTM
11,596,999,680
EBITDA
-
Lãi suất
23.32%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.50%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.23%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.429
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.30%
EPS pha loãng TTM
2.17
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
15.10%
PE theo dõi
17.51
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
3.593
Giá Sổ cái MRQ
1.2224
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
22.20
2.78%45.48
1.97%50.50
1.41%177.00
1.14%6.22
0.78%101.88
0.35%80.19
0.24%39.80
0.00%24.80
0.00%5.15
-1.11%