
294.81BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
XETRA
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
GB0009895292
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - General
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
29.17
Tỷ lệ PEG
0.98
Giá trị Sổ cái
26.64
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.2
Lợi suất Cổ tức
2.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.51
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
58,738,999,296
Lợi nhuận gộp TTM
47,968,002,048
EBITDA
19,495,000,064
Lãi suất
17.41%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.01%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
22.84%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
37.896
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.10%
EPS pha loãng TTM
5.51
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
54.70%
PE theo dõi
29.17
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
4.2413
Giá Sổ cái MRQ
6.075
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
17
103.40
3.69%208.30
3.53%205.40
2.19%110.58
2.09%305.05
1.97%40.94
1.88%971.00
0.01%6.80
-2.16%128.00
-0.78%43.32
-0.57%