46.77MNOK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OL
Mã Tiền tệ
NOK
Tên Tiền tệ
Norwegian Krone
Tên Quốc gia
Norway
ISO Quốc gia
NO
ISIN
CA98936C1068
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas E&P
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.96
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.24
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,334,000
Lợi nhuận gộp TTM
897,000
EBITDA
-3,939,000
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-1.64%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-25.65%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.004
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.60%
EPS pha loãng TTM
-0.24
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-65.70%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
194.1541
Giá Sổ cái MRQ
0.7786
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
52
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
18
1.76
2.32%52.70
1.93%2.05
0.49%315.60
0.45%28.35
-1.73%10.96
-1.44%42.63
-1.07%17.29
-0.86%32.85
-0.30%