
103.68BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US9898251049
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Insurance - Diversified
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
14.90
Tỷ lệ PEG
3.24
Giá trị Sổ cái
8.74
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.06
Giá Mục tiêu Wall Street
48.63
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
73,083,002,880
Lợi nhuận gộp TTM
17,404,999,680
EBITDA
10,766,999,552
Lãi suất
9.30%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.72%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
25.22%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
25.6282
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.50%
EPS pha loãng TTM
2.06
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
33.80%
PE theo dõi
14.90
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
1.2549
Giá Sổ cái MRQ
3.6626
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
22.60
4.63%66.28
3.14%433.85
1.13%39.60
0.00%21.20
0.00%42.46
-0.84%66.92
-0.83%404.80
-0.39%405.20
-0.34%42.73
-0.09%