428.61MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US3743964062
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Specialty Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.68
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.12
Giá Mục tiêu Wall Street
14.67
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
160,580,000
Lợi nhuận gộp TTM
62,208,000
EBITDA
6,458,000
Lãi suất
-21.07%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-1.81%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-6.79%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.686
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
695.60%
EPS pha loãng TTM
-0.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
2.3293
Giá Sổ cái MRQ
0.8621
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
42
53.50
3.88%52.96
2.00%69.00
1.47%245.90
1.36%238.00
0.85%453.80
0.58%248.50
0.36%166.86
0.17%32.60
0.00%275.40
-1.68%