119.13BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
CNE100000502
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Gold
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.59
Tỷ lệ PEG
1.08
Giá trị Sổ cái
1.01
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.38
Lợi suất Cổ tức
8.48%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.34
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
368,648,388,608
Lợi nhuận gộp TTM
114,441,666,560
EBITDA
108,017,713,152
Lãi suất
16.73%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.76%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
33.78%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
13.864
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
24.80%
EPS pha loãng TTM
0.34
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
95.70%
PE theo dõi
11.59
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
0.2842
Giá Sổ cái MRQ
4.022
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
32.98
2.37%79.67
1.78%24.07
1.71%111.33
1.33%14.12
1.18%145.20
0.47%0.35
0.00%82.85
-3.10%93.19
-1.42%213.56
-0.31%