
190.04MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA60686A4090
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-0.01
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.04
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
51,621
Lợi nhuận gộp TTM
-13,520
EBITDA
-7,261,561
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-39.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-458.70%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.00%
EPS pha loãng TTM
-0.04
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
3228.716
Giá Sổ cái MRQ
77.586
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3925
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-4
10.30
4.49%36.38
3.79%1.83
3.04%6.20
2.99%11.47
0.63%12.30
0.41%48.19
0.23%11.90
0.00%95.90
-0.93%22.60
-0.88%