
33.59BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
XETRA
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US98978V1035
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - Specialty & Generic
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.03
Tỷ lệ PEG
1.90
Giá trị Sổ cái
6.77
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.03
Lợi suất Cổ tức
3.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.32
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
9,530,999,808
Lợi nhuận gộp TTM
6,847,000,064
EBITDA
4,073,999,872
Lãi suất
28.04%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
15.53%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
67.75%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
21.807
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.90%
EPS pha loãng TTM
5.32
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
6.00%
PE theo dõi
13.03
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
3.0491
Giá Sổ cái MRQ
10.2994
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
76.00
7.80%27.80
2.58%36.20
1.69%134.95
1.54%135.00
1.50%467.90
1.04%6.15
0.82%3.86
0.81%26.20
0.00%13.40
-0.74%