
5.34MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
VGG379591065
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Precious Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.68
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.33
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
98,414,000
Lợi nhuận gộp TTM
-5,801,000
EBITDA
-1,927,000
Lãi suất
-105.66%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-2.43%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-36.15%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.704
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-30.40%
EPS pha loãng TTM
-0.33
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
18.10%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
0.0476
Giá Sổ cái MRQ
0.044
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
1
0.19
11.76%18.42
-5.54%12.64
-5.53%31.86
-5.23%58.00
-4.92%5.91
-4.91%14.50
-4.61%1.98
-2.94%27.00
-2.88%9.45
-1.56%